589
억까와 함께 춤을 #MID
TFT hạng #207805
-635
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
13 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:48 - B:48
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
64.29%9 T - B 5
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
8
6
7
2
2
8
6
7
7
5
4
8
3
2
1
4
3
7
2
1
5
2
5
8
8
3
1
5
Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
42ph 50s
12g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix
Ornn


Veigar


Rek'Sai



Alistar
LeBlanc


Fiddlesticks

Alune

Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 7-2
42ph 21s
15g trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rengar



Kha'Zix



Diana
Hecarim



Ezreal

Aphelios



Soraka
Kennen
Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-1
36ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Karma

Rammus
Leona
Azir
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Ornn



Veigar



LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks
Cassiopeia



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Ornn
Kha'Zix


Diana


Fiddlesticks
Ezreal

Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Caitlyn



Cua Kỳ Cục

Tristana



Sejuani
Vi



Sivir



Amumu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Malphite



Soraka



Ezreal



Yorick
Zyra



Kennen



Amumu


Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Alistar

Ornn



LeBlanc
Rek'Sai



Cassiopeia
Fiddlesticks
Warwick
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Quái Đá Krug
Vi



Kog'Maw



Master Yi



Nidalee


Sett

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Kha'Zix


Hecarim


Fiddlesticks
Diana



Soraka
Ezreal



Alune
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Yorick
Vi
Azir


Zyra



Kennen
Maokai



Ivern
Amumu


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali


Kayle


Camille


Ornn



Varus

Leona
Sejuani


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Quái Đá Krug



Vi
Yorick
Kog'Maw


Nidalee


Zyra

Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Camille
Quái Đá Krug
Cassiopeia



Người Đá
Morgana


Sett


Ahri
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Sett



Ahri



Người Đá

Morgana


Quái Đá Krug
Taric
Lux

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Rengar



Vi



Nidalee



Sett

Quái Đá Krug



Zyra


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Cua Kỳ Cục
Người Đá

Gnar


Taric

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Vi
Kog'Maw


Zyra

Quái Đá Krug



Nidalee



Sett

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Fiddlesticks
Zyra


Malphite



Amumu


Soraka



Kennen


Ivern

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Lillia
Vi



Tristana



Rengar



Diana



Sivir


































