225
어차피끝에가면내가다이겨 #승리자
TFT hạng #255298
-633
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
20 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
46.15%6 T - B 7
36.36%4 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
6
6
5
7
5
1
5
3
4
1
3
3
5
2
7
2
6
2
2
3
6
6
4
5
6
6
8
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 13s
6g trước
Xếp Hạng
Xayah
Alistar



Ornn
Hecarim


LeBlanc
Ezreal



Gnar


Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
11g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ


Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 57s
17g trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah
LeBlanc


Alistar



Hecarim



Shen
Fiddlesticks
Kennen

Alune



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi
Chim Mẹ



Người Đá



Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Xayah
Alistar
Ornn
Fiddlesticks



LeBlanc
Gnar



Ivern


Ezreal



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi

Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug

Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Mầm Non
Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh



Chim Mẹ



Quái Đá Krug



Sỏi
Ivern
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Shen
Morgana
Ivern


Lillia



Amumu



Người Đá

Lux
Draven



Kennen



Gnar
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
6ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Mầm Non



Sỏi
Quái Đá Krug


Bụi Gai Đỏ
Chim Mẹ



Người Đá


Ivern
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Sỏi



Chim Mẹ



Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Mầm Non



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Người Đá


Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ahri



Yunara

Karma
Master Yi


Morgana
Ashe



Sett



Người Đá
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Ornn



Xayah
Hecarim

LeBlanc

Draven



Ivern



Ezreal



Gnar
Lux

Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi

Mầm Non
Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục

Quái Đá Krug



Người Đá



Bụi Gai Đỏ

Rồng Ngàn Tuổi

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Chim Mẹ

Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Fiddlesticks



Morgana



Lillia



Người Đá

Soraka


Rammus
Kog'Maw
Malphite
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Mầm Non
Sỏi
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ



Quái Đá Krug


Cóc Thành Tinh


Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
44ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Sỏi
Cua Kỳ Cục



Mầm Non



Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug
Amumu
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Kobuko

LeBlanc



Alistar



Rek'Sai
Hecarim


Quái Đá Krug
Sett

Alune


Gnar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Shen

Varus

Rammus
Fiddlesticks



Draven



Amumu

Ivern
Lillia



Kennen



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn



Người Đá



Taric



Kennen



Kog'Maw
Lux



Ivern


























