512
어질리아 #KR1
TFT hạng #196182
-3161
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
48 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:34
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%12 T - B 6
46.67%7 T - B 8
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
1
2
6
5
2
7
1
3
6
2
2
7
8
2
1
4
6
8
6
1
3
4
3
5
3
8
7
6
Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
38ph 42s
23g trước
Xếp Hạng
Shen
Sivir

Alistar
Người Đá
Maokai



Vi
Rồng Ngàn Tuổi



Ashe



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Vi
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai


Sivir

Taric
Ashe



Ivern
Kennen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Vi
Ashe



Sivir


Ivern
Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Taric
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Vi
Ivern
Sivir



Người Đá

Ashe



Taric



Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Fiddlesticks
Ezreal
Amumu

Zyra
Malphite



Soraka



Malphite
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Fiddlesticks
Malphite



Zyra
Ezreal

Soraka



Amumu

Kennen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Kennen



Kennen
Kennen
Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Amumu
Taric
Maokai



Kennen



Gnar
Ivern

Draven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Gnar
Draven



Ivern

Kennen



Amumu
Ezreal
Taric

Alistar
Gnar

Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir


Soraka



Malphite



Kennen



Amumu
Taric
Zyra

Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Taric
Draven



Maokai



Gnar
Ezreal
Kennen


Ivern

Alistar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Maokai



Ivern

Gnar


Ezreal
Amumu
Draven



Taric



Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
16ng trước
Xếp Hạng
Azir



Fiddlesticks
Soraka



Yorick
Malphite



Ezreal
Amumu


Zyra


Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 17s
16ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Sỏi


Cua Kỳ Cục
Người Đá


Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ



Kog'Maw
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 51s
17ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali



Rakan


Xayah
Camille
Ornn
Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
19ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Hecarim
Taric


Maokai



Ivern
Kennen

Gnar

Draven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
19ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Hecarim
Aphelios



Diana



Ezreal
Ivern
Taric



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Kayle



Leona



Xayah
Rakan

Ornn
Hecarim
Aphelios
Diana
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
20ng trước
Xếp Hạng
Varus



Shen



Kayle



Leona
Sejuani
Diana

Aphelios
Alune

Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 28s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona


Akali
Varus


Shen
Sejuani

Kayle
































