216
어둠의인도자송정훈 #KR2
TFT hạng #443364
42459
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
16 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
8
2
5
6
1
7
4
5
1
1
6
7
6
1
4
3
1
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune

Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa

Karma
Robot
Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 21s
3ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 24s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser

Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra

Sivir
Ahri



Neeko

Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 12s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Karma

Aurelion Sol
Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Karma
Aurelion Sol
Robot


Jhin
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 48s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Bard



Shen



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
1th trước
Thường
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-7
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Akali

Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Rhaast



Karma
Aurelion Sol


Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Aurelion Sol

Robot



































































