269
어 맞다 나다 #그래형이야
TFT hạng #850852
-250812
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
25.00%1 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
7
2
6
5
1
5
7
8
8
6
7
2
2
6
4
6
5
8
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 23s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell

Syndra


Vi
Janna

Swain



Neeko
Ashe



Zyra



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 4-2
32ph 4s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Kennen


Kai'Sa


Katarina
Darius


Akali

Ryze
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 17s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell


Syndra
Xayah

Ahri
Neeko

Jinx


Poppy

Lee Sin



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-3
31ph 28s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Yone
Yone
Yone


Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri


Lux

Xin Zhao



Swain

Viego
Samira



Sett



Gwen



Gwen
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle



Zac
Rakan


Jhin



Malzahar

Neeko



K'Sante



Varus



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 5s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Malzahar



Ziggs



K'Sante



Varus
Twisted Fate



Twisted Fate
Twisted Fate
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 55s
18ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Syndra
Xayah



Neeko
Poppy

Seraphine

Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Poppy
Veigar
Meepsie
Meepsie
Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath

Lissandra
Lissandra
Lissandra
Mordekaiser
Fizz

Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 9s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Pantheon

Maokai



Diana
Kindred


Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 31s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen

Samira

Ornn



Nami

Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Gnar



Meepsie
Fizz



Kai'Sa
Rammus


Corki


Karma
Bard

Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami

LeBlanc



Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
29ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Fizz

Kai'Sa



Karma
Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen
Illaoi



Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Gwen
Samira

Ornn



Nami
LeBlanc

Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali

Milio
Pantheon
Maokai
Diana
Kindred


Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa


Karma
Tahm Kench
Jhin











































