111
양인열 #KR1
TFT hạng #578360
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
71.43%5 T - B 2
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
7
8
1
2
1
6
1
7
4
1
4
4
6
5
1
7
1
8
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi



Janna


Swain



Udyr



Ashe



K'Sante



Jarvan IV



Braum



Zyra



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 53s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Gangplank
Senna
Ryze


Karma



Jarvan IV



Volibear



Braum



Yone



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 24s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Corki
Bard



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Bard
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot



Tahm Kench



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma
Robot
Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Zoe
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain


Baron Nashor



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Skarner



Swain

Azir

Shyvana



Brock



Ryze


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate
Graves
Nautilus



Gangplank


Miss Fortune



Fizz



Ornn



Lucian & Senna



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar

Fizz



Annie



Ziggs
Tibbers


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Draven



Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Swain


Zilean
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Garen
Lux
Swain

Annie



Shyvana



Sylas



Tibbers



Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Xin Zhao
Taric
Garen
Lux
Swain



Annie



Shyvana



Tibbers


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi

Taric
Seraphine
Skarner



Swain



Shyvana
Brock



Ryze



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Darius
Taric
Skarner
Swain



Fiddlesticks

Lucian & Senna
Shyvana
Mel



Atakhan
























































































