115
양뭐해 #KOR
TFT hạng #1039359
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
25 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
2
7
2
5
6
8
4
7
1
1
7
1
1
8
8
5
1
1
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Jax



Ornn
Nunu & Willump


Xayah
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Urgot



Aurelion Sol



Robot
Fiora
Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas


Mordekaiser
Kai'Sa



Aurelion Sol

Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Mordekaiser
Maokai


Kindred


Karma

Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Bard

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
1th trước
Thường
Veigar

Meepsie



Fizz

Rammus
Corki


Riven
Bard


Vex



Shen
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 48s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus

Gwen



Samira
Ornn


Nami


Riven

Bard
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
29ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen
Ngộ Không


Veigar


Fizz


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri


Kennen
Yone



Yunara



Shyvana



Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar

Ngộ Không

Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa

Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble



Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen



Lux
Skarner



Shyvana
Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Jinx



Dr. Mundo



Singed

Warwick

Lucian & Senna


Ziggs
Volibear
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-5
34ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Blitzcrank



Aphelios

Yasuo
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 12s
2th trước
Thường
Sona
Poppy


Vayne
Garen


Lux

Shyvana
Ziggs



Aatrox

Sylas



Zaahen



Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
30ph 42s
2th trước
Thường
Sona
Vayne
Garen



Lux



Ornn
Aatrox


Zaahen



Zaahen
Galio


Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 3-2
35ph 16s
2th trước
Thường
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath


Zoe

Ambessa

Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 3-2
35ph 18s
2th trước
Thường
Briar
Sion

Draven



Dr. Mundo
Atakhan
Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
2th trước
Thường
Sion
Draven


Darius



LeBlanc

Ambessa

Swain


Ornn

Hạng Nhất
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 41s
3th trước
Thường
Illaoi



Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Volibear


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko



Milio



Lux



Nidalee



Skarner



Ornn



Lucian & Senna



Brock



































































