양 말#0001
368
양 말 #0001
TFT hạng #190833
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
56.25%9 T - B 7
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
1
3
1
1
8
6
1
3
6
6
1
5
8
8
7
6
2
4
3
1
1
5
3
4
2
8
4
7