13
얌잼미 #8279
TFT hạng #1098271
-1204
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
72 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
20%
Tỷ lệ Top 4
4 T - B 16
[20%]
Hạng trung bình
6.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
20.00%1 T - B 4
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
7
3
7
5
4
5
8
8
5
4
4
8
8
6
6
8
8
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon



Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Meepsie

Fizz



Corki



Aurelion Sol
Robot

Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Fizz



Kai'Sa



Rhaast
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar

Meepsie
Fizz



Ornn
Rammus

Corki
Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Vex
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
1th trước
Thường
Nasus
Leona
Samira



Ornn



Diana


Nami

Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
1th trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra


Gragas



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 3s
1th trước
Thường
Briar

Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth



Gragas
Pantheon



Maokai

Karma

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath

Malzahar


Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Viego

Yorick



Gwen

Braum
Kalista



Swain
Ornn
Thresh



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona

Xin Zhao
Poppy
Vayne


Garen



Lux



Diana



Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Leona
Dr. Mundo
Seraphine



T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Twisted Fate
Yorick



Gwen


Seraphine
Kalista



Ornn



Thresh



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen
Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ambessa
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao


Ahri



Kennen
Yone



Ornn























































