170
앵규년 #KR1
TFT hạng #803747
-25581
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
50 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
72.73%8 T - B 3
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
5
1
1
7
4
1
3
8
3
4
7
7
4
1
2
5
4
5
Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 4-6
32ph 21s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast


Nunu & Willump

Fiora

Jhin


Blitzcrank
Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Jhin
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Talon
Jax
Maokai

Samira


Rhaast
Xayah



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Mordekaiser
Illaoi
Nami


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Leona


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Jhin
Shen
Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 42s
2th trước
Thường
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen


Ngộ Không
Yone



Hạng Tư
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 43s
2th trước
Thường
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao

Poppy
Kennen
Garen



Lux



Azir


Galio
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 7s
2th trước
Thường
Draven
Darius
Taric
Swain



Kindred



Lucian & Senna



Shyvana
Volibear
Sylas
Atakhan
Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 22s
2th trước
Thường
Neeko
Taric
Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas


Tibbers



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
2th trước
Thường
Teemo
Neeko
Taric
Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks
Shyvana
Tibbers



Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 41s
3th trước
Thường
Xin Zhao
Yorick
Loris
Gwen

Seraphine
Braum

Kalista



Thresh


Hạng 5
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
3th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain




















































































