346
앵 왕 #KR1
TFT hạng #972937
-35776
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
6 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
7
3
4
7
4
1
7
2
8
7
4
3
5
7
1
1
6
3
Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 18s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Rek'Sai
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa


Karma



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser


Maokai

Kai'Sa



Karma



Tahm Kench

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Riven
Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Fiora

Jhin



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Akali
Pantheon
Maokai



Urgot
Corki



Kindred



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Gwen
Illaoi
Samira


Ornn
Nami


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 40s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa


Karma



Nunu & Willump
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa


Karma



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 27s
17ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Riven
Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Jhin



Blitzcrank



Sona
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 0s
25ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon


Leona

Jax
Mordekaiser

Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 7s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali



Jax
Maokai
Corki

Kindred
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 51s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen
Illaoi
Ornn



Nami
Nunu & Willump



Blitzcrank


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio
Pantheon



Urgot
Robot



Riven


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath



Nautilus
Malzahar



Seraphine
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin



Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen

Ngộ Không


Yunara



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen



Lux



Zaahen


Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz



Fiddlesticks
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Vi
Ekko
Zoe
Jinx



Leona


Dr. Mundo



Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble

Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz

























































