애깅답떠#11대장
83
애깅답떠 #11대장
TFT hạng #461815
-26273

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
31.25%5 T - B 11
43.75%7 T - B 9
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
2
6
8
1
7
7
7
6
5
2
6
2
3
8
2
1
8
2
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 28s
26ph trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gwen
Nunu & Willump
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 53s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Zoe
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Rhaast
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Pantheon
Rhaast
Nunu & Willump
Vex
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
33ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
37ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gnar
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Master Yi
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
31ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Viktor
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Rhaast
Bard
Bard
Graves
Graves
Graves