앙대여#1111
264
앙대여 #1111
TFT hạng #653404
-15211

Loading...

30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
100.00%8 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
2
4
2
1
4
3
1
1
3
5
1
1
4
1
6
3
2
6
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
37ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 43s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
17ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vex
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
17ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rammus
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 4s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 52s
18ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
37ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Illaoi
Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 27s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 55s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Gwen
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
39ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
39ph 4s
1th trước
Thường
Rumble
Sona
Xin Zhao
Poppy
Kennen
Garen
Lux
Lissandra
Ryze
Galio
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-3
38ph 48s
3th trước
Thường
Vi
Orianna
Loris
Braum
Lucian & Senna
Shyvana
T-Hex
T-Hex
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
32ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Sejuani
Loris
Lissandra
Seraphine
Braum
T-Hex