알불카도#cex
283
알불카도 #cex
TFT hạng #1041404

Loading...

30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
7
8
8
3
6
7
7
8
7
8
1
3
8
2
4
4
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 2s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 15s
14ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Illaoi
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 15s
17ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 48s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Talon
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
37ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Jhin
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
39ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Rammus
Bard
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx
Dr. Mundo
Miss Fortune
Singed
Warwick
Kindred
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Ashe
Neeko
Tryndamere
Sejuani
Lissandra
Swain
Azir
Shyvana
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
34ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Azir
Mel
Xerath
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Swain
Fiddlesticks
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Hạng 8
Giai đoạn 3-1
38ph 6s
4th trước
Thường
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kennen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Zilean
Shyvana
Ziggs
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko
Vi
Ekko
Dr. Mundo
Seraphine
Singed
Shyvana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa
Bel'Veth
Swain
Shyvana
Aatrox
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Zoe
Leona
Taric
Diana
Renekton
Azir
Zilean
Shyvana
Aurelion Sol
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 46s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kennen
Fizz
Ziggs
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không
Yunara
Kindred
Sett
Volibear
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune
Fizz
Shyvana
Tahm Kench