1
알로쿱 #1717
TFT hạng #801757
40723
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
46 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
42.86%6 T - B 8
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
5
3
6
2
6
6
4
5
7
6
2
2
5
5
6
3
7
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 7-3
39ph 7s
18g trước
Xếp Hạng
Talon
Illaoi

Rhaast

Nunu & Willump



Riven
Xayah



Tahm Kench



Jhin


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 4-5
38ph 0s
19g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax


Rhaast
Nunu & Willump

Xayah



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 51s
19g trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Rhaast
Nami



Tahm Kench
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Nunu & Willump


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot



Nunu & Willump

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 32s
23ng trước
Xếp Hạng
Veigar


Lissandra

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi


Rammus
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar

Pyke
Gragas
Illaoi


Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 39s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate


Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa

Corki



Nunu & Willump

Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon
Jax
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump



Riven


Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 11s
24ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Illaoi



Urgot


Master Yi



Nunu & Willump

Xayah



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx
Gwen


Mordekaiser


Illaoi
Nunu & Willump

Jhin


Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 13s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump



Riven


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 22s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen


Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
27ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Gwen



Jax


Urgot


Xayah



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 7s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath


Gwen



Mordekaiser


Karma


Nunu & Willump



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath
Gwen


Mordekaiser
Kai'Sa


Rhaast
Corki


Nunu & Willump


Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
29ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Rhaast


Karma
Nunu & Willump
Riven
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Gwen



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump


Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Nunu & Willump
Riven
Vex













































