1
안심닭가슴살100 #5570
TFT hạng #1065118
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
44 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
6
4
3
6
8
4
5
7
4
5
2
5
5
1
2
8
7
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 46s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Rhaast

Karma



Tahm Kench


Morgana

Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 48s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth

Pantheon

Miss Fortune


Diana

Master Yi
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai


Bel'Veth

Miss Fortune


Diana
Kindred
Tahm Kench
Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Zoe


Mordekaiser


Urgot


Diana



Kindred
Karma
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma


Jhin
Blitzcrank

Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas



Pantheon
Maokai


Urgot



Viktor


Master Yi


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth

Pantheon
Urgot



Aurelion Sol
Robot


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Aurelion Sol
Robot



Fiora
Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Bel'Veth
Akali


Miss Fortune
Maokai

Kindred


Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
29ph 48s
1th trước
Thường
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx

Illaoi



Aurora


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser


Mordekaiser
Kai'Sa



Rhaast
Rhaast
Rhaast
Karma


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Bel'Veth
Akali


Maokai

Urgot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion


Zoe
Darius
LeBlanc



Ambessa

Swain

Aatrox

Mel

Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 50s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw
Sion
Rek'Sai



Cho'Gath


Malzahar

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 10s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Vi


Orianna



Loris
Seraphine



Fiddlesticks
Shyvana

T-Hex



Aatrox
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
28ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Viego
Rek'Sai
Yorick


Gangplank

Gangplank
Gwen
Ambessa



Kalista



Azir
Thresh



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 24s
1th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne


Garen

Lux



Aatrox
Galio

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Viego


Twisted Fate
Yasuo
Yorick
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 59s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Blitzcrank
Vi



Ekko


Bard


Jinx



Dr. Mundo



Singed

Warwick



Shyvana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Shen


Shen
Jhin
Jhin
Xin Zhao
Vayne



























































