386
안성바리 #KR1
TFT hạng #905614
-12149
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
4
4
7
1
8
7
1
4
6
1
4
2
7
5
7
8
2
7
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx


Meepsie
Illaoi


Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai


Lulu



Rhaast

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 48s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn


Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 33s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 53s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 15s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 19s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Karma
Aurelion Sol

Robot



Tahm Kench
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump
Xayah


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Pantheon
Illaoi
Fizz
Kai'Sa



Karma

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo



Ahri

Kennen



Ngộ Không
Yone
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-7
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric


Seraphine



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe


Malzahar


Leona


Seraphine









































































