564
안백돌이 #KR1
TFT hạng #907756
31461
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
15 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
40.00%2 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
4
2
3
2
3
5
2
5
1
6
5
7
3
4
3
5
2
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai

Diana


Corki



LeBlanc
Tahm Kench
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Gwen



Illaoi


Samira

Ornn



Jhin


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser



Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Karma
Jhin

Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen

Milio
Pantheon
Fizz



Kai'Sa



Corki



Riven



Tahm Kench



Bard



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
20ng trước
Xếp Hạng
Aurelion Sol
Aurelion Sol



Aurelion Sol
Aurelion Sol
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 21s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Fiora



Sona



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump



Sona



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick

Gwen
Ambessa



Kalista



Ornn



Azir



Thresh



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Sion

Draven
Kobuko & Yuumi



Ambessa



Swain



Kindred


Zilean

Shyvana
Mel



Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus
Loris
Gwen



Braum



Kalista



Thresh



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Taric



Braum
Kalista



Kindred
Mel



Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
42ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Braum



Swain


Ornn

Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Sion

Nautilus
Draven



Darius



LeBlanc
Swain


Volibear
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus
Gwen
Seraphine


Kalista



Fiddlesticks



Thresh



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Xin Zhao



Kennen



Ngộ Không



Yone



Yunara



Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Kennen
Taric


Ngộ Không



Yone


Yunara



Kindred


Sett
Volibear
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Ahri


Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara



Kindred
Sett



Volibear
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao



Poppy

Vayne


Garen

Lux

Annie


Ornn


Shyvana
Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven
LeBlanc
Ambessa



Swain

Zilean


Shyvana


Mel



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Loris
Gwen

Braum



Kalista



Thresh













































































