195
악의 숙적 #KR1
TFT hạng #903290
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
14 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
8
4
5
1
7
8
1
7
3
8
6
8
6
5
1
4
5
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio
Meepsie

Pantheon



Corki



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 1s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Karma



Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 32s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa



Robot



Tahm Kench



Vex

Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 48s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar

Meepsie


Illaoi

Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot

Master Yi


Tahm Kench



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 22s
19ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot

Rhaast
Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 57s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Rek'Sai
Rek'Sai
Miss Fortune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank



Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Maokai
Urgot



Aurelion Sol
Robot


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Illaoi


Viktor



Rhaast



Shen
Zed



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-3
34ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Briar
Shen
Kog'Maw
Cho'Gath

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe

Tryndamere


Draven
Sejuani



Braum
Swain


Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Vi
Jinx

Dr. Mundo
Ngộ Không
Singed



Warwick



Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Kobuko & Yuumi



Kennen



Ngộ Không
Yone



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Vayne
Garen



Lux



Annie



Tibbers



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 3s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves
Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không
Fizz



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Leona



Seraphine


Swain


Ornn



Azir
Fiddlesticks
Shyvana


Aurelion Sol



Sylas



Xerath





































































