194
악덕사장형님 #0810
TFT hạng #660583
-1802
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
30.00%3 T - B 7
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
2
6
4
3
1
5
4
3
8
6
8
7
2
2
2
7
8
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rammus
Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump
Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali


Kindred

Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi

Karma
Aurelion Sol


Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Zoe
Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana



Rhaast
LeBlanc

Bard
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
3ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Kindred



Morgana



Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves


Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
7ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 28s
7ng trước
Thường
Maokai
Urgot
Viktor
Kindred

Master Yi


Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Akali



Gragas
Urgot
Kindred
Master Yi


Nunu & Willump

Tahm Kench
Fiora

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma


Riven



Bard
Jhin


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora



Fiora


Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump

Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Morgana
Fiora


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
31ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ezreal
Gnar
Milio
Meepsie

Fizz
Corki


Riven



















































