89
아케론 #0706
TFT hạng #817791
84187
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
33 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
7
1
4
7
3
1
5
8
5
4
4
1
8
8
6
7
2
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
10ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa

Riven



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 17s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Morgana
Bard



Jhin



Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard


Blitzcrank
Sona


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma

Robot
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 47s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas



Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 35s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Rammus



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai

Urgot

Viktor
Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Leona
Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rammus


Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 53s
1th trước
Thường
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus
Karma

Riven
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 0s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy

Kennen
Vayne
Taric
Lux
Azir


Sylas


Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Xin Zhao

Kennen
Vayne



Taric



Lux



Braum
Azir



Fiddlesticks
Sett



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-7
37ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Jarvan IV
Caitlyn


Xin Zhao
Orianna
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux
Zilean

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Nautilus
Gangplank
Draven



Ambessa
Taric
Swain



Fiddlesticks


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi



Bard



Orianna



Milio
Nidalee



Skarner
Brock



Hạng Nhất
Thường
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 44s
3th trước
Thường
Shen
Ahri


Taric



Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred



Shyvana


Sett



























































































