아이쿵야#KR1
307
아이쿵야 #KR1
TFT hạng #605239
-1501

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
7
7
4
4
5
8
8
4
6
1
4
2
4
7
2
6
7
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
39ph 37s
22g trước
Xếp Hạng
Varus
Kayle
Sejuani
Chim Mẹ
Leona
Amumu
Aphelios
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
43ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ornn
Cassiopeia
Rek'Sai
Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks
Ahri
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
41ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi
Ornn
Hecarim
Diana
Kha'Zix
Fiddlesticks
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
39ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Sejuani
Kayle
Azir
Yunara
Yorick
LeBlanc
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Kha'Zix
Sett
Rek'Sai
Yunara
Azir
Zyra
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
40ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Veigar
Alistar
Rek'Sai
Ornn
LeBlanc
Cassiopeia
Ahri
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Ahri
Soraka
Kha'Zix
Hecarim
Diana
Sivir
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Yorick
Vi
Aphelios
Cua Kỳ Cục
Sivir
Amumu
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar
Amumu
Hecarim
Aphelios
Gnar
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
40ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Ornn
Alistar
Rek'Sai
Cassiopeia
LeBlanc
Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
40ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yunara
Yorick
Vi
Amumu
Draven
Sivir
Ashe
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
42ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Kha'Zix
Rek'Sai
Yunara
Vi
Zyra
Sett
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
40ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Yorick
Yunara
Azir
Vi
Kha'Zix
Sett
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Teemo
Kobuko
Alistar
Morgana
Tristana
Rammus
Gnar
Fiddlesticks
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
41ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Alistar
Cassiopeia
Ornn
LeBlanc
Fiddlesticks
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
39ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Alistar
Hecarim
Kha'Zix
Ezreal
Diana
Soraka
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
33ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Hạng 8
Giai đoạn 3-4
39ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Pantheon
Lulu