408
아이버엉 #KR1
TFT hạng #782386
75055
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
88 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
5
1
3
1
5
4
8
3
3
1
6
1
7
7
8
7
2
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana
Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot
Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Jhin


Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
39ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa


Karma



Bard
Jhin
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Riven

Tahm Kench



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Robot
Jhin


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Vex



Shen
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Shen
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed



Warwick



Kindred



Azir
Lucian & Senna



Shyvana



Ziggs
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 36s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Ornn


Baron Nashor


Volibear


Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 33s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi
Ekko
Jinx



Singed


Warwick



Ornn
Azir


Lucian & Senna



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick

Loris
Gwen

Leona
Kalista



Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Nautilus



Miss Fortune



Taric
Ngộ Không


Azir



Fiddlesticks

Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana
Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani


Jinx



Loris



Braum
Warwick



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Renekton

Swain



Azir
Shyvana
Sylas



Ryze



Mel



































































