528
아우디 #R 8
TFT hạng #601738
-26738
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:28 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
50.00%5 T - B 5
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
5
3
1
7
3
6
2
1
4
3
8
6
5
3
4
2
1
6
Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
7g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Milio


Pantheon
Maokai

Kai'Sa



Riven
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 19s
8g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona


Lissandra



Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Mordekaiser


Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
42ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Gragas



Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona

Pyke
Gragas
Meepsie



Diana

Master Yi



Master Yi
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Gragas
Maokai



Kindred



Master Yi



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Cho'Gath



Akali



Gragas
Maokai
Master Yi

Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen



Samira



Ornn



Rammus
Nami



Vex

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas



Milio



Pantheon



Maokai

Kai'Sa
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami



Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi

Aurora



Diana



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi


Aurora



Diana


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio


Pantheon
Maokai

Kai'Sa
Riven
Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali



Maokai
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Gragas



Milio

Pantheon



Maokai


Kai'Sa
Riven
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Gragas

Maokai


Kindred
Master Yi



Tahm Kench
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Bard
























