209
아스토리아 #KR1
TFT hạng #948449
-221176
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
48 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
33.33%3 T - B 6
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
8
8
2
5
7
3
6
2
2
5
7
5
6
6
6
1
8
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Blitzcrank
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Akali
Gwen


Jax



Maokai
Hạng 8
Thường
23ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 6s
23ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Gragas



Viktor



Master Yi
Nunu & Willump


Xayah



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 3-7
38ph 37s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Cho'Gath
Cho'Gath
Illaoi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Bard

Blitzcrank



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx

Akali
Illaoi



Maokai
Fiora



Blitzcrank


Shen
Graves



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra

Pyke
Meepsie



Aurora
Rammus



Karma



Robot
Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Talon



Jax


Maokai

Lulu
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Fizz
Samira



Ornn


Nami

Jhin
Shen
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 35s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Maokai



Maokai
Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Zoe

Mordekaiser
Maokai


Diana



Rhaast

Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Zoe
Rhaast


Kindred


Riven



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas
Gwen



Rhaast

Master Yi



Riven



Tahm Kench



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred

Tahm Kench


Fiora



Shen
Graves


Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 0s
1th trước
Thường
Aphelios
Zoe
Leona



Taric

Diana



Azir
Aurelion Sol



Aatrox

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Kai'Sa



Swain
Baron Nashor



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe
Leona



Taric



Diana



Renekton
Annie
Azir
Zilean
Shyvana

Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Twisted Fate

Nautilus


Gangplank



Miss Fortune


Fizz



Ornn

Tahm Kench
Volibear







































































