6
아무리하 #KR1
TFT hạng #1094339
-17689
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
72 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
0.00%0 T - B 6
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
3
2
7
5
4
5
7
7
8
5
5
4
7
7
2
8
5
4
Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 25s
3g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath


Akali
Mordekaiser



Maokai


Kai'Sa



Kindred



Karma



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath



Akali
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa



Kindred



Karma


Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 27s
4ng trước
Thường
Caitlyn
Cho'Gath



Lissandra

Akali
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa


Kindred

Karma


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 32s
23ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki



Robot



Riven

Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot

Riven


Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven


Jhin

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa


Kindred
Karma

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Mordekaiser
Illaoi

Lulu



Nunu & Willump

Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Ashe



Neeko

Tryndamere


Sejuani


Braum
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana

Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Neeko
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen



Yone



Yunara
Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven



Sejuani
Darius


LeBlanc



Ambessa
Swain
Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo

Singed



Warwick


Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko
Tryndamere



Draven

Sejuani


Swain
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven

Sejuani



Swain



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-6
45ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi



Ngộ Không

Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Orianna
Nautilus
Loris



Seraphine
Braum


Ornn
Azir
T-Hex


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi



Ngộ Không

Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



























































