401
아무개 #0386
TFT hạng #784775
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
73 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
2
2
2
1
8
1
2
2
7
1
7
6
8
8
7
1
7
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon

Maokai



Kai'Sa



Riven


Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Tahm Kench



Tahm Kench
Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Karma
Robot



Nunu & Willump
Morgana
Jhin
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 7-3
41ph 28s
4ng trước
Thường
Gnar
Meepsie


Rammus



Corki



Karma



Robot



Bard
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 47s
4ng trước
Thường
Caitlyn

Aatrox



Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Morgana



Shen

Hạng Nhất
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Vi
Swain
Annie
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana
T-Hex



Sylas



Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
LeBlanc


Ambessa
Swain
Kindred



Zilean
Fiddlesticks

Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Gangplank
Swain
Annie
Fiddlesticks



Lucian & Senna



Shyvana
T-Hex



Sylas



Tibbers



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Nautilus



Loris
Miss Fortune



Swain
Fiddlesticks



Lucian & Senna



Tahm Kench



Sylas


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Kobuko & Yuumi
Kennen
Seraphine
Ngộ Không



Renekton
Azir



Zilean



Fiddlesticks
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Ornn



Zilean



Galio


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Kennen
Dr. Mundo
Taric

Ngộ Không



Sett



Ziggs



Ryze



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Zoe



Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Leona



Ngộ Không
Zilean


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


LeBlanc

Ambessa



Bel'Veth



Swain
Fiddlesticks



Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Seraphine
Kalista



Ornn



Fiddlesticks
Thresh



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna


Ahri



Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Ornn
Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Loris
Loris
Malzahar



Malzahar
Leona



Leona
Seraphine

Azir
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric
Renekton
Swain



Azir
Fiddlesticks

Shyvana
Sylas



Ryze



Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri

Kobuko & Yuumi
Kennen


Ngộ Không



Yone



Sett



Aatrox

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
30ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Aatrox





































































