아몰랑#114
270
아몰랑 #114
TFT hạng #781261
34932

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
87.50%7 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
4
2
5
8
1
1
7
3
2
4
7
5
7
7
7
1
2
8
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Maokai
Ornn
Lulu
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Leona
Lissandra
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
38ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nami
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 5-6
31ph 0s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Karma
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
37ph 19s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
37ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Aurora
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Tahm Kench
Bard
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
39ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Illaoi
Fizz
Rammus
Corki
Nami
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 21s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen
Qiyana
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Bel'Veth
Yone
Yunara
Zilean
Sett
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Ngộ Không
Swain
Volibear
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Cho'Gath
Nautilus
Singed
Swain
Ornn
Azir
Shyvana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Poppy
Vayne
Lux
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune
Fizz
Ornn
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Volibear
Mel
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Sona
Anivia
Sion
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra
Braum
Volibear
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
38ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Jhin
Ashe
Gangplank
Leona