270
아몰랑 #114
TFT hạng #781261
34932
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
73 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
87.50%7 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
4
2
5
8
1
1
7
3
2
4
7
5
7
7
7
1
2
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax

Maokai



Ornn
Lulu
Nunu & Willump



Tahm Kench



Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Leona
Lissandra
Illaoi
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 0s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie



Illaoi
Karma
Robot
Nami


Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 0s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai



Karma
Fiora



Jhin


Blitzcrank



Graves



Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 19s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo



Nasus
Leona
Mordekaiser

Illaoi



Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx



Aurora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Tahm Kench



Bard
Fiora


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast



Kindred



Tahm Kench



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Tahm Kench



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Graves
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie



Illaoi



Fizz
Rammus
Corki
Nami

Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 21s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen
Qiyana

Yasuo



Xin Zhao
Ahri


Bel'Veth



Yone



Yunara
Zilean



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa

Ngộ Không
Swain



Volibear

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Cho'Gath
Nautilus
Singed
Swain



Ornn
Azir



Shyvana



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao



Poppy

Poppy
Vayne
Lux



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune


Fizz



Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain



Volibear
Mel
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Sona
Anivia
Sion
Sejuani



Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Anivia
Jhin
Ashe
Gangplank
Leona






































































