아마이누#KR1
372
아마이누 #KR1
TFT hạng #467864
28389

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
2
4
1
4
6
8
3
6
6
6
6
6
1
4
5
8
5
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
Nunu & Willump
Vex
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox
Gangplank
Rammus
Udyr
Senna
Akali
Ryze
Karma
Jarvan IV
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 26s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Ahri
Neeko
Jinx
K'Sante
Poppy
Lee Sin
Seraphine
Yone
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
39ph 25s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Viktor
Karma
Robot
Master Yi
Morgana
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
34ph 18s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Jhin
Kai'Sa
Darius
Malzahar
Neeko
Akali
K'Sante
Varus
Varus
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Meepsie
Aurora
Diana
Karma
Robot
LeBlanc
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Illaoi
Aurora
Rammus
Nunu & Willump
Riven
Morgana
Fiora
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Gwen
Jax
Lulu
Corki
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Gragas
Illaoi
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
31ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus
Corki
Bard
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Urgot
Kindred
Tahm Kench
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
34ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Meepsie
Illaoi
Samira
Ornn
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 54s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Vi
Janna
Swain
Ashe
Leona
Sett
Braum
Twisted Fate
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
39ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Lulu
Corki
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Fiora
Vex
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-3
29ph 42s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus
Corki
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Urgot
Viktor
Aurelion Sol
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
LeBlanc
Xayah
Fiora
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Viktor
Master Yi
Riven
Tahm Kench
Fiora
Jhin