1
아랑맨돌 #0812
TFT hạng #124242
-50
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:114 - B:121
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 17
[37%]
Hạng trung bình
5.22
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
64.29%9 T - B 5
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
8
8
5
2
8
7
8
1
8
2
6
5
2
4
7
7
8
1
1
6
8
4
8
1
Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-1
33ph 40s
12g trước
Xếp Hạng
Viktor
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 4-1
38ph 22s
12g trước
Xếp Hạng
Meepsie


Rammus
Karma


Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 7-2
38ph 18s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 3-1
33ph 20s
13g trước
Xếp Hạng
Hạng 8
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 3-7
38ph 32s
14g trước
Xếp Hạng
Milio
Urgot
Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 36s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora


Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 3-5
37ph 30s
16g trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali



Maokai

Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 47s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Riven
Vex



Shen
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-3
32ph 56s
17g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora


Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Jhin

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 3-5
32ph 27s
18g trước
Xếp Hạng
Jinx
Pantheon
Aurora
Ornn

Diana
Aurelion Sol


Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 57s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Nunu & Willump


Nunu & Willump
Blitzcrank



Shen
Shen



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma
Master Yi


Tahm Kench
Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax


Milio


Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump


Fiora



Vex



Shen



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon
Maokai

Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-7
31ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-5
40ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Miss Fortune
Karma





























