213
아니찐아 #KR1
TFT hạng #807698
-8483
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
33 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
60.00%6 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
4
3
4
4
3
2
2
1
8
6
7
7
2
3
8
4
4
7
Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 2s
18g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Karma
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 35s
19g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Robot
Nami



Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
20g trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio
Meepsie
Pantheon

Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 48s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas


Gwen



Milio

Meepsie
Pantheon
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio

Meepsie
Pantheon

Robot
Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio

Meepsie


Pantheon



Corki


Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Milio

Pantheon

Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx

Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
1th trước
Thường
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali

Kindred
Fiora
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth


Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench
Zed



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 33s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai



Kindred



Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 45s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Shen



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 14s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn
Aatrox


Rek'Sai
Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Graves

Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 3s
1th trước
Thường
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami


Riven


Tahm Kench



Vex
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 37s
1th trước
Thường
Leona
Jinx

Meepsie


Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Taric


Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Neeko
Draven
Darius



LeBlanc



Swain

Azir































































