885
아놀드1 #KR1
TFT hạng #1100090
-211
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
0 ĐNG
25% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
20.00%1 T - B 4
60.00%3 T - B 2
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
5
7
4
6
8
3
3
2
7
6
2
7
5
6
1
5
7
5
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Meepsie
Fizz
Rammus



Robot
Jhin



Sona



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona

Robot
Master Yi


Bard
Fiora


Jhin

Blitzcrank



Sona


Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali

Maokai



Rammus



Kindred



Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Ornn
Rammus
Tahm Kench
Jhin



Sona

Shen



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Pyke
Aurora
Corki



Karma

Robot


Bard



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 9s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench
Sona
Vex



Shen
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 35s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot



Jhin



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx

Dr. Mundo
Singed



Warwick



Kindred

Ziggs



Aatrox


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar



Seraphine
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Ornn



Fiddlesticks

Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen
Leona
Taric



Kalista



Thresh
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Graves



Nautilus

Gangplank
Miss Fortune



Taric



Fizz
Tahm Kench



Volibear

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Graves



Nautilus



Gangplank


Fizz



Fiddlesticks



Tahm Kench



Ziggs


Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Viego
Twisted Fate
Nautilus
Zoe
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Yasuo

Ahri
Kennen

Ngộ Không



Yone



Aatrox
Zaahen



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko

Sejuani
Kennen



Garen
Ngộ Không



Ornn



Lucian & Senna



Sylas
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Loris
Taric



Ngộ Không
Renekton


Yunara
Swain
Kindred



Azir



Xerath



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Aphelios

Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Nasus
Swain
Azir


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri

Kennen


Yunara


Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Zilean
Galio


















































































