1
아고킹 #1870
TFT hạng #868944
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
77 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
1
4
8
1
5
1
5
1
8
8
2
8
1
5
2
8
4
4
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
23g trước
Giai đoạn 5-3
30ph 50s
23g trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac


Jhin
Caitlyn
Malzahar
Neeko



Jinx


K'Sante



Varus



Varus



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
14ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Samira



Ornn



Ornn


Nami
Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Ezreal
Jax
Samira
Nunu & Willump



Xayah


Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Pyke
Pyke
Gragas

Master Yi



Sona



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai

Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Xayah
Jhin



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank


Sona
Vex



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen

Milio
Pantheon
Fizz



Kai'Sa
Rammus


Riven



Shen
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 14s
1th trước
Thường
Leona
Cho'Gath



Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Karma


Karma

Nunu & Willump



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Illaoi
Kog'Maw
Ahri
Dr. Mundo
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana

Neeko
Leona
Milio


Braum
Skarner



Zilean
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa


Kai'Sa
Baron Nashor



Hạng 8
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 3-7
32ph 37s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tahm Kench
Vladimir
Annie
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Nautilus
Darius
LeBlanc

Ambessa



Swain



Fiddlesticks



Mel


Mel
Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 31s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Brand
Brand

Twisted Fate
Janna
Lulu
Annie



Veigar



Aurelion Sol
Ornn


Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
4th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 21s
4th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo



Fiora
Jax
Irelia
Kalista



Tryndamere



Shen



Ornn
Yone
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-5
38ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Ashe

Neeko
Milio

Nidalee



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Aphelios

Zoe
Leona
Taric


Diana



Ornn
Fiddlesticks



Lucian & Senna


Aurelion Sol



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz




























































