70
씩씩김치 #1111
TFT hạng #325600
30 trận gần nhất
41%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 16
[41%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
2
3
6
1
1
4
5
2
7
3
6
7
1
6
5
1
5
2
4
7
7
8
7
6
6




