102
씨자슥 #KR1
TFT hạng #460589
-38731
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
24 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:46
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
75.00%6 T - B 2
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
1
1
2
4
5
6
1
4
3
6
6
7
5
7
1
3
5
2
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 16s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe



Meepsie
Illaoi
Diana



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Illaoi
LeBlanc
Blitzcrank

Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot



Karma



Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Ezreal



Cho'Gath
Lissandra
Milio



Pantheon



Riven



Xayah
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar


Gwen
Meepsie


Fizz



Ornn



Rammus



Corki



Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Maokai


Urgot
Corki



Tahm Kench



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Jinx
Milio
Pantheon
Miss Fortune

Maokai



Diana



Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
17ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Miss Fortune


Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Jax

Fizz



Kai'Sa



Nunu & Willump



Riven



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot


Nami



Tahm Kench



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 41s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
21ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 15s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Milio


Ornn

Rammus



Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot



Robot
Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
41ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora



Rammus
Karma



Robot



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Ornn



Rammus


Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
43ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Jax
Samira

Ornn
Nami


Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Meepsie
Aurora

Rammus



Karma



Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Bard
Fiora



Fiora
Fiora
Jhin
Jhin
Sona
Graves
Morgana
Morgana

























































