522
썩미닝 #KR2
TFT hạng #699443
62789
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
78 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
1
7
1
2
7
1
5
2
7
2
8
1
1
5
5
4
4
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana
Jhin



Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami


Blitzcrank



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


Bard

Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast

Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Sona



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah


Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast



Robot

Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona


Xin Zhao
Poppy
Vayne

Lux
Swain

Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không


Swain
Annie



Lucian & Senna



Shyvana
Sett



Sylas

Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine

Braum


T-Hex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 35s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi
Loris
Braum


Ornn



Fiddlesticks



Lucian & Senna



T-Hex



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine


Diana



Swain

Azir


Fiddlesticks
Shyvana



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric

Seraphine

Diana



Renekton


Swain



Azir



Zilean
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric


Seraphine

Diana



Swain
Azir



Azir
Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen
Braum



Kalista



Ornn



Kindred
Fiddlesticks



Thresh


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi
Orianna



Loris
Seraphine

Braum


Fiddlesticks

T-Hex












































































