71
쌍용이 #KR1
TFT hạng #1026504
-20800
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
5 ĐNG
41% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
7
3
3
7
8
1
5
7
2
3
6
5
4
4
6
5
1
8
Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 33s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Fizz
Kai'Sa



Urgot


Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gnar
Gwen
Meepsie
Illaoi
Samira



Ornn
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon



Gwen
Jax

Fizz



Kai'Sa
Rhaast


Rammus

Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax



Mordekaiser

Fizz


Lulu



Rammus



Xayah



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Pyke
Milio
Meepsie



Pantheon
Aurora



Maokai
Robot

Riven
Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 39s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas



Zoe
Pantheon

Aurora
Viktor



Master Yi


Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 12s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Nasus
Gnar
Meepsie
Miss Fortune

Fizz


Rammus


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 26s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie
Miss Fortune



Fizz
Rammus
Corki



Kindred

Bard
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser
Pantheon
Miss Fortune
Urgot
Lulu


Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi

Aurora



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 11s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona


Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Diana
Karma

Jhin



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 55s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon


Gwen
Pantheon
Miss Fortune



Fizz



Kai'Sa


Lulu
Nami



Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Jinx


Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Maokai
Kai'Sa


Kindred



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar

Leona



Rek'Sai
Bel'Veth
Zoe


Mordekaiser
Diana
LeBlanc

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Bard


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth



Urgot


Robot



Vex


Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn

Aatrox
Milio
Pantheon
Maokai


Kindred



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Tristana


Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Veigar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe



Tryndamere

Sejuani


Lissandra
Braum



Braum
Yunara



Kindred
Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi

Ekko
Jinx



Loris
Dr. Mundo
Miss Fortune

Singed



Warwick














































































