1
쌀협지 #666
TFT hạng #134590
-3577
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
29 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:37 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
55.56%5 T - B 4
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
6
4
4
3
3
8
5
3
7
6
4
2
4
6
8
4
4
7
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Twisted Fate



Talon



Akali
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Morgana


Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Nunu & Willump


Morgana
Fiora
Fiora

Sona
Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio


Lulu
Corki
Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Riven
Tahm Kench

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Riven



Morgana



Sona

Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio
Pantheon

Riven
Tahm Kench
Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Tahm Kench



Morgana

Blitzcrank


Sona
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai


Samira
Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn



Sona


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali

Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Sona

Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai
Milio
Pantheon

Maokai



Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma



Nunu & Willump



Xayah

Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench






























