265
싸우지들말아 #KR1
TFT hạng #988677
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
57 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
75.00%3 T - B 1
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
7
1
7
5
2
3
2
2
1
2
7
5
8
1
2
6
8
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Pantheon



Pantheon


Urgot



Urgot
Aurelion Sol



Robot


Robot
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz



Corki



Bard
Shen



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Mordekaiser
Karma
Fiora
Jhin



Blitzcrank



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Twisted Fate
Talon
Jax



Ornn


Lulu
Rammus



Xayah



Jhin



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx

Illaoi



Aurora


Viktor
Master Yi
Fiora
Sona



Morgana



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate
Akali
Milio


Maokai



Rammus



Corki



Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai

Bel'Veth
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma

Jhin



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Urgot



Diana
Kindred
Master Yi
Blitzcrank



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Illaoi
Samira



Ornn



Nami
Shen
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
1th trước
Thường
Zoe

Leona



Taric



Lissandra
Braum



Diana
Ornn


Fiddlesticks
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 28s
1th trước
Thường
Bel'Veth



Kalista



Fiddlesticks
Fiddlesticks
Fiddlesticks
Thresh



Thresh
Thresh
Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ornn



Kindred

Shyvana
Shyvana
Shyvana
Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Sion

Ekko
Jinx



Dr. Mundo
Singed

Warwick



Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz


Kai'Sa



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Kennen
Garen


Lux



Ngộ Không
Braum
Annie
Zaahen



Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 24s
4th trước
Thường
Lulu
Rumble


Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar



Fizz


Ziggs



Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
4th trước
Thường
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed

Warwick
Lucian & Senna
Ziggs


Volibear

Hạng 6
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 55s
4th trước
Thường
Illaoi



Twisted Fate


Graves
Nautilus
Miss Fortune



Fizz

Ornn



Fiddlesticks
Tahm Kench
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-2
23ph 36s
4th trước
Thường
Illaoi
Sion
Aphelios
Sejuani
Hạng 6
Thường
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 0s
4th trước
Thường
Viego
Yorick
Loris

Gwen



Seraphine
Braum
Kalista
Ornn



Kindred
Thresh










































































