싱거운데요#KR1
445
싱거운데요 #KR1
TFT hạng #286191
29296

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
88.89%8 T - B 1
66.67%6 T - B 3
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
1
2
8
2
2
8
1
7
4
1
3
6
5
8
5
2
3
7
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Morgana
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
34ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Rammus
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 16s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Jinx
Pantheon
Illaoi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
33ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Morgana
Sona
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
15ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 4-3
39ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
Morgana
Vex
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 4-6
35ph 45s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Mordekaiser
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rammus
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
40ph 7s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 42s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 52s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves