74
심플PC7번 #KR1
TFT hạng #738376
2349
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
9 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
5
1
2
5
1
1
1
4
4
7
8
6
8
1
4
2
8
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 34s
19ng trước
Xếp Hạng
Milio
Karma
Shen
Shen
Shen
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 8s
22ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard


Bard
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 43s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate

Talon



Jax



Milio
Corki

Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 16s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Nunu & Willump


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 26s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 9s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Graves


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali

Maokai
Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot
Rammus

Aurelion Sol


Robot



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không


Yunara


Swain

Kindred
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Swain
Annie



Azir
Fiddlesticks



Shyvana


Sylas



Tibbers



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Vi

Orianna
Nautilus

Loris


Seraphine
Braum



Ornn
Lucian & Senna



T-Hex



T-Hex

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Lissandra

Braum



Lucian & Senna
Sett



Volibear

Ryze



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Xin Zhao
Orianna

Sejuani
Kobuko & Yuumi
Lissandra


Braum


Ornn
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Viego



Twisted Fate


Yorick
Loris

Gwen
Taric

Kalista



Thresh





































































