220
심우준 #KR1
TFT hạng #713135
31833
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
97 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
50.00%7 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
1
7
6
5
1
2
7
1
5
8
5
1
7
1
3
6
1
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus
Nami



Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Riven



Jhin

Blitzcrank


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Fiora



Fiora
Fiora
Jhin
Blitzcrank


Vex

Shen
Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Leona

Gwen
Ornn


Nami



Vex



Shen
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank

Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Blitzcrank



Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
28ph 11s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench

Morgana
Fiora
Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gnar


Rammus



Tahm Kench
Bard
Fiora



Jhin


Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai

Maokai



Fiora
Jhin


Blitzcrank
Vex


Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 9s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Bard


Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 2s
22ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Miss Fortune
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Garen

Ngộ Không



Yone



Yunara


Sett
Aatrox



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris


Gwen
Seraphine


Kalista



Ornn

Kindred



Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Yone



Zilean

Sett
Aatrox

Sylas

































































