21
심심미역 #xxxx
TFT hạng #893122
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
42 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
2
8
3
5
7
5
8
2
1
5
3
7
6
1
2
6
5
4
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Aurora
Maokai
Urgot
Kindred



Robot
Master Yi


Tahm Kench



Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
25ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Corki
Karma


Vex


Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Karma

Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Nunu & Willump


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
31ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora

Vex



Shen
Graves



Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Viktor


Karma



Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Robot
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Fiddlesticks
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred
Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Gangplank
Draven

Ambessa
Taric
Skarner



Swain


Kindred



Lucian & Senna



Shyvana
Atakhan
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred

Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi
Bard



Loris
Taric
Nidalee



Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
30ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi
Bard



Loris
Nidalee



Swain

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 3s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred
Shyvana
Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Lucian & Senna
Shyvana
Sett



































































