358
심 혈 #KR1
TFT hạng #353650
-48571
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
8
5
1
6
2
6
7
2
4
3
6
3
5
1
5
3
7
8
Hạng 7
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali


Jax
Maokai



Ornn
Rammus

Kindred



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Diana

Kindred
Master Yi
Nunu & Willump



LeBlanc


Blitzcrank



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx

Zoe
Illaoi



Aurora



Diana
Fiora

Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot


Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Riven
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe

Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump


Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 41s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank
Vex

Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Milio

Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma
Master Yi



Tahm Kench
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio
Meepsie


Pantheon
Rhaast
Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 16s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Ornn



Kindred



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn

Rammus



Corki


Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot


Tahm Kench



Morgana
Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser



Lulu
Riven


Xayah



Jhin

























































