3
심 심 해 #0000
TFT hạng #899305
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
14 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
1
3
6
5
6
1
1
3
3
6
6
5
8
3
8
4
8
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 49s
23ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus



Nami


Nunu & Willump

Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 21s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot

Master Yi



Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi



Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank
Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi

Samira



Ornn



Nami



LeBlanc
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 1s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Fizz
Samira
Ornn



Nami



Jhin



Shen
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi


Samira



Ornn



Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen


Mordekaiser



Kai'Sa
Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo
Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Lux
Fizz

Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 32s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen



Lux



Lissandra

Kai'Sa



Swain


Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 43s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Blitzcrank



Jinx
Dr. Mundo



Singed



Warwick



Yunara



Kindred



Ziggs



Volibear



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 38s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw
Rek'Sai

Cho'Gath



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain



Fiddlesticks



Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 25s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Graves

Nautilus



Gangplank



Jinx

Miss Fortune



Fizz



Aatrox



Thresh


Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw



Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar

Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Swain

Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-1
38ph 21s
3th trước
Thường
Rumble
Teemo
Teemo
Sion
Cho'Gath
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen



Lux



Swain
Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-3
40ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Sion
Sion
Yasuo
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 13s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath

Gangplank

Malzahar


Miss Fortune
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-2
33ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Jhin
Teemo
Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath

Gangplank
Gangplank
Vayne























































