32
실버타운 #4416
TFT hạng #688654
23520
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
81 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
37.50%3 T - B 5
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
6
7
3
7
1
3
5
6
3
6
6
3
7
3
5
5
1
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven
Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Bard



Vex



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Kindred



Riven



Bard

Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Morgana
Jhin



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa
Karma


Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Nunu & Willump

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
22ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie
Aurora
Viktor



Robot



Master Yi
Sona


Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Nunu & Willump
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 9s
28ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Mordekaiser
Illaoi

Viktor


Rhaast



Nami


Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 49s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Nunu & Willump
Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax
Milio
Corki
Nunu & Willump



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Xayah


Blitzcrank
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Bard

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Corki
Nunu & Willump


Fiora

Jhin



Blitzcrank
Morgana







































































