210
실론티 레몬 #KR1
TFT hạng #689259
-2448
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
81 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
71.43%5 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
6
6
2
2
3
1
3
1
1
8
2
4
1
3
4
6
4
5
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Bard
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen


Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Gnar
Gnar



Meepsie
Fizz
Maokai
Rammus
Nunu & Willump


Tahm Kench
Bard



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Jax
Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump

Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 1s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon

Jax



Milio
Corki


Riven
Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
29ph 40s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi

Zoe
Taric



Seraphine


Singed
Diana



Swain



Shyvana
Aurelion Sol



Sylas



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Lux
Swain


Annie


Azir



Zilean
Shyvana



Xerath
Tibbers



Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi
Twisted Fate

Graves



Nautilus



Gangplank



Miss Fortune


Fizz



Swain


Shyvana



Tahm Kench



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 3-6
14ph 14s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Dr. Mundo



Ngộ Không
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen
Yasuo



Xin Zhao
Ngộ Không



Bel'Veth
Yone



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo


Ngộ Không
Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Dr. Mundo
Ngộ Không



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Ziggs

Volibear



Hạng Nhất
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai
Brand
Lulu



Nunu & Willump



Shyvana



Veigar



Cho'Gath



Ornn


Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 9s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy



Nautilus
Garen



Lux



Swain
Shyvana


Zaahen



Galio

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus
Nautilus



Loris
Malzahar



Malzahar


Seraphine

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Draven



Taric



Skarner



Swain
Swain
Kindred


Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Bard
Sejuani
Milio



Taric
Lissandra

Braum
Nidalee



Brock



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Ahri



Kobuko & Yuumi

Kennen

Milio


Ngộ Không



Skarner



Brock




















































































