307
신예빈 #6974
TFT hạng #875539
84746
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
42 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
28.57%2 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
6
2
7
5
2
4
2
3
8
4
8
2
4
6
5
1
7
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 7-3
39ph 51s
3g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Pantheon

Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 3s
4g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu



Nunu & Willump



Xayah

Tahm Kench

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 32s
4g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser

Kai'Sa



Karma



Robot

Nunu & Willump
Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
5g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Lissandra
Gwen
Samira
Ornn



Nami


Blitzcrank



Shen



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 16s
5g trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Milio
Meepsie

Pantheon
Rammus

Corki

Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-3
39ph 6s
7g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 59s
8g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Maokai



Kindred



Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 4s
9g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas
Mordekaiser



Pantheon
Maokai

Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
9g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Karma
Riven
Jhin



Vex



Vex


Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 58s
10g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Ezreal
Lissandra
Gnar



Meepsie



Rammus

Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 3-6
34ph 53s
10g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas
Milio

Pantheon
Maokai
Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 23s
5ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax

Pantheon
Lulu



Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Hạng 8
Thường
5ng trước
Giai đoạn 4-1
32ph 21s
5ng trước
Thường
Cho'Gath

Gragas


Zoe

Pantheon

Miss Fortune



Maokai
Viktor



Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 25s
5ng trước
Thường
Leona



Zoe



Mordekaiser



Miss Fortune



Viktor


Diana

Aurelion Sol
Shen
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
5ng trước
Thường
Leona


Zoe



Mordekaiser

Miss Fortune



Viktor

Diana


Aurelion Sol
Hạng 6
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
5ng trước
Thường
Leona
Jinx



Illaoi



Diana

Diana
LeBlanc
Fiora



Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 36s
11ng trước
Thường
Teemo

Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Riven



Tahm Kench


Blitzcrank



Shen
Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 45s
11ng trước
Thường
Leona



Zoe



Mordekaiser


Miss Fortune
Urgot
Viktor
Diana
Aurelion Sol



Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 4-2
31ph 33s
11ng trước
Thường
Caitlyn
Jinx
Illaoi
Illaoi
Karma
Hạng 8
Thường
18ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 10s
18ng trước
Thường
Briar



Talon
Rek'Sai
Rek'Sai

Kai'Sa

















































