13
식빵태안탈출마렵네 #ASR23
TFT hạng #910113
-33503
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
5
2
3
4
5
8
7
1
3
6
6
3
3
5
1
5
5
7
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 55s
8g trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe
Meepsie
Illaoi
Diana

Kindred



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Fizz

Kai'Sa



Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Pantheon
Miss Fortune


Illaoi

Nami
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 6s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Urgot



Aurelion Sol



Robot

Master Yi



Bard

Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot

Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Urgot



Karma

Aurelion Sol



Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Pyke



Gragas



Urgot
Viktor


Master Yi



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pyke
Gragas
Illaoi

Aurora
Viktor
Viktor

Master Yi



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
LeBlanc



Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Ornn

Rammus



Corki



Bard



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 4s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Illaoi
Samira
Ornn


Nami



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Mordekaiser



Miss Fortune



Diana
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Corki



Kindred


Blitzcrank
Sona
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 16s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Maokai



Diana

Kindred



Master Yi



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 4s
27ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen



Fizz
Kai'Sa



Samira
Ornn



Nami

Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Talon
Fizz
Kai'Sa

Nunu & Willump


Riven



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Karma


Riven



Jhin



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 35s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Illaoi



Twisted Fate
Graves


Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không


Fizz


Tahm Kench



Volibear
Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 13s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Qiyana



Neeko



Neeko

Milio



Nidalee



Skarner



Swain



Fiddlesticks



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 37s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Jhin
Vi

Graves
Orianna
Jinx



Loris
Warwick


T-Hex



































































