1
식물인간 #1636
TFT hạng #378878
93615
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
3 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
57.14%4 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
5
2
1
8
1
7
1
5
8
1
1
4
3
1
7
5
1
5
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
4ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen



Lee Sin



Twisted Fate



Zyra



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Shen


Graves
Graves
Graves
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai
Riven



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali



Mordekaiser
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Aurelion Sol



Robot


Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 9s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot



Nunu & Willump


Riven
Tahm Kench

Jhin

Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 36s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi


Janna
Ashe
Samira
Zyra
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
15ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 13s
15ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lee Sin



Lee Sin
Lee Sin
Varus



Varus



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 40s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox
Xin Zhao
Karma


Volibear



Braum



Gwen


Lee Sin



Yone

Zyra


Robot

Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 21s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Ziggs



Twisted Fate


Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate


Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 12s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi



Janna
Swain



Ashe



Braum



Gwen

Lee Sin



Seraphine



Zyra



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Maokai


Kindred



Master Yi



Fiora
Blitzcrank
Vex



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 14s
23ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Aurora



Rammus



Rammus
Robot



Fiora



Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 49s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Maokai
Kai'Sa
Kindred



Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 55s
27ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio


Pantheon


Maokai
Riven

Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
28ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Aurora
Rhaast
Master Yi
Fiora



Blitzcrank



Sona


Vex



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Maokai



Samira

Ornn



Rhaast

Jhin



Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 46s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Master Yi
Tahm Kench


Fiora

Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 28s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Ornn
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin


Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 1s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 6s
29ng trước
Xếp Hạng
Aurora


Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot







































































